Trong khi đó, tại Việt Nam, sữa bột sản xuất trong nước đến nay chưa ghi nhận các vụ thu hồi do độc tố hay nhiễm bẩn vi sinh, đặt ra câu hỏi: đâu là sự khác biệt thực chất?
Nguyên liệu – “điểm mù” của ngành sữa toàn cầu
Trong mô hình sản xuất sữa công thức hiện đại, sản phẩm cuối cùng không chỉ gồm sữa nền mà còn là tổ hợp của hàng chục loại nguyên liệu: DHA/ARA, đạm sữa tinh lọc, vitamin, khoáng chất, chất nhũ hóa… Phần lớn các thành phần này được cung ứng bởi những nhà sản xuất nguyên liệu chuyên biệt, phục vụ đồng thời nhiều tập đoàn sữa trên toàn thế giới.
Chính sự tiêu chuẩn hóa và dùng chung nguyên liệu này khiến rủi ro mang tính dây chuyền. Chỉ cần một lô nguyên liệu trung gian bị nghi ngờ nhiễm vi sinh hoặc độc tố, dù chưa gây hại thực tế, cũng đủ để các cơ quan quản lý tại châu Âu hay Bắc Mỹ kích hoạt thu hồi theo nguyên tắc phòng ngừa tối đa, đặc biệt với sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh.
Một điểm đáng lưu ý là tại các thị trường phát triển, thu hồi không bị coi là “thất bại chất lượng”, mà là nghĩa vụ pháp lý. Doanh nghiệp buộc phải công bố công khai lô hàng, nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và hướng xử lý. Chính sự minh bạch này khiến số vụ thu hồi được ghi nhận nhiều hơn và dễ tạo cảm giác thị trường “bất ổn”.
Vì sao sữa sản xuất trong nước ít bị thu hồi vì nhiễm bẩn?
Trái ngược với bức tranh quốc tế, các vụ việc liên quan đến sữa tại Việt Nam thời gian qua chủ yếu xoay quanh sữa giả, sữa nhái, sai thành phần công bố, thay vì thu hồi vì nhiễm vi sinh hay độc tố. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố đặc thù.
Thứ nhất, mức độ tự chủ nguyên liệu cao hơn. Nhiều doanh nghiệp sữa trong nước sử dụng sữa tươi nội địa hoặc kiểm soát trực tiếp các khâu quan trọng, ít phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu toàn cầu dùng chung. Điều này giúp giảm rủi ro lan truyền dây chuyền khi xảy ra sự cố ở một nhà cung cấp nguyên liệu quốc tế.
Thứ hai, chuỗi cung ứng ngắn và thị trường chủ yếu nội địa. Việc sản xuất – phân phối trong phạm vi quốc gia giúp quá trình kiểm soát nguyên liệu, vận chuyển và bảo quản đơn giản hơn về mặt kỹ thuật so với chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Thứ ba, trọng tâm quản lý khác biệt. Trong nhiều năm, cơ quan chức năng Việt Nam tập trung mạnh vào chống gian lận thương mại, sữa giả, sữa không đúng công bố – những rủi ro trực tiếp và phổ biến hơn. Trong khi đó, các cảnh báo mang tính phòng ngừa sớm về vi sinh, độc tố chưa phải là mảng được ghi nhận nhiều trên thị trường.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: “chưa phát hiện” không đồng nghĩa với “không tồn tại”. Ngay cả những hệ thống kiểm soát nghiêm ngặt nhất trên thế giới vẫn phát sinh thu hồi. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát hiện và ngưỡng kích hoạt thu hồi.
Bài học lớn hơn từ các vụ thu hồi sữa ngoại
Các đợt thu hồi sữa ngoại gần đây cho thấy nguyên liệu chính là khâu nhạy cảm nhất của ngành sữa toàn cầu. Chuỗi cung ứng càng lớn, càng tiêu chuẩn hóa, thì mức độ lan rộng của rủi ro càng cao.
Với sữa sản xuất trong nước, lợi thế hiện tại đến từ chuỗi cung ứng ngắn và tự chủ hơn, nhưng điều đó không đồng nghĩa có thể chủ quan. Khi thị trường mở rộng, nguyên liệu đa dạng hơn, yêu cầu đặt ra là nâng cao năng lực giám sát hậu mãi, cảnh báo sớm và minh bạch thông tin.
Niềm tin người tiêu dùng không đến từ việc “chưa từng thu hồi”, mà đến từ khả năng phát hiện – công bố – xử lý rủi ro kịp thời, trước khi sự cố gây ảnh hưởng thực sự đến sức khỏe cộng đồng.