📌 Khu vực giá “đỉnh”
Giá đất cao nhất tại Hà Nội: hơn 702 triệu đồng/m²
👉 Áp dụng cho vị trí 1 tại các phố trung tâm như Bà Triệu, Đinh Tiên Hoàng, Hai Bà Trưng, Hàng Đào, Hàng Ngang, Lý Thường Kiệt, Nhà Thờ…
Mức này tăng khoảng 2% so với bảng giá hiện tại.
Giá thấp nhất vị trí 1 trong khu vực trung tâm: phố Đồng Cổ – hơn 82 triệu đồng/m².
Bình quân giá đất tại 9 phường lõi đô thị: 255,3 triệu đồng/m² (tăng 2%).
📍 Hệ số K – đất có 4 mặt tiền được nhân tới 1,3 lần
-
Thửa đất có ≥4 mặt tiếp giáp đường được nhân hệ số K = 1,3.
-
Thửa có 1–3 mặt tiền: hệ số K 1,1 – 1,25.
🚀 Ngoại thành tăng mạnh nhất: tới 26%
Giá đất tăng mạnh chủ yếu ở các xã ngoại thành.
Khu vực 9 (Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh) tăng 26% – cao nhất toàn thành phố.
-
Mức cao nhất: 64,7 triệu đồng/m² tại QL32 đoạn giáp Xuân Phương – Kim Chung Di Trạch.
-
Bình quân vị trí 1 khu vực này: 30,4 triệu đồng/m² (tăng từ 26,8 triệu).
Theo sau là:
-
Khu vực 7 (Tiến Thắng, Yên Lãng, Quang Minh, Mê Linh…) – tăng 25%
-
Khu vực 10 (Đại Thanh, Thanh Trì, Thường Tín, Thanh Oai…) – tăng 25%
🌾 Giá đất nông nghiệp
-
Cao nhất: 290.000 đồng/m², giữ nguyên với các khu vực trung tâm.
-
Các xã phía Bắc và Tây Nam có mức tăng khoảng 24%.
🧾 Ảnh hưởng tới người dân & thị trường
Bảng giá mới được dùng để:
-
Tính bồi thường, tái định cư
-
Tính thuế sử dụng đất, thuế TNCN khi chuyển nhượng
-
Điều chỉnh phí, lệ phí đất đai
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Nếu giá giao dịch trên hợp đồng thấp hơn bảng giá đất, cơ quan chức năng có thể yêu cầu kiểm tra lại tính hợp pháp.
💰 Thuế & phí sẽ được tính theo mức tối thiểu của bảng giá đất, không theo giá ghi trên hợp đồng.