Trước đây, tiền gửi và vay mượn giữa các tổ chức tín dụng chủ yếu được xem là công cụ hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn, kiểu thiếu tiền tạm thời thì vay nhau vài hôm rồi trả. Nhưng vài năm gần đây câu chuyện đã khác hẳn. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động trong thời gian dài, nhiều ngân hàng bắt đầu dùng thị trường liên ngân hàng như một “bình oxy” để duy trì đà cho vay.
📌 Và đây chính là lý do dự thảo mới xuất hiện.
Nếu trước đây chỉ số LDR chủ yếu đo tỷ lệ giữa cho vay và tổng tiền gửi, thì cách tính mới theo hướng CDR sẽ chặt hơn rất nhiều: nhìn vào tổng dư nợ cấp tín dụng nhưng lại thu hẹp phần nguồn vốn được đưa vào mẫu số. Đáng chú ý nhất là tiền gửi liên ngân hàng sẽ bị loại khỏi mẫu số, đồng nghĩa nhiều ngân hàng sẽ không còn dễ “làm đẹp” chỉ số thanh khoản như trước.
👉 Hiểu đơn giản: trước đây vay vốn ngắn hạn từ ngân hàng khác vẫn được tính là nguồn vốn tương đối ổn định. Giờ thì không còn nữa. Điều này sẽ khiến bức tranh thanh khoản phản ánh sát thực tế hơn rất nhiều.
🏦 Một điểm thị trường từng kỳ vọng là dự thảo cho phép tính một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động. Điều này có thể giúp nhóm Big4 như Vietcombank, VietinBank hay BIDV hưởng lợi phần nào vì vốn dĩ nhóm này có lợi thế lớn về dòng tiền Kho bạc.
Tuy nhiên, điều khiến thị trường bất ngờ hơn lại nằm ở việc loại bỏ vốn liên ngân hàng khỏi mẫu số. Đây mới là “đòn test” thật sự.

📈 Số liệu cho thấy từ năm 2021 đến cuối 2025, tiền gửi và vay mượn giữa các tổ chức tín dụng tăng rất mạnh. Tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn đã tăng từ hơn 10% lên gần 17%. Điều này cho thấy đây không còn là câu chuyện thời vụ mà đã trở thành xu hướng mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng.
Nguyên nhân rất dễ hiểu: tín dụng chạy quá nhanh trong khi huy động không theo kịp. Khi vẫn phải bơm vốn cho nền kinh tế, ngân hàng buộc phải tìm nơi bù thanh khoản nhanh nhất và thị trường liên ngân hàng trở thành lựa chọn số 1.
⚠️ Nhưng mặt trái cũng rất rõ: khi lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh, những ngân hàng phụ thuộc nguồn vốn này sẽ lập tức bị ảnh hưởng tới chi phí vốn, biên lãi ròng (NIM) và lợi nhuận.
Nhóm ít bị ảnh hưởng hơn là các ngân hàng đang đóng vai trò bơm thanh khoản cho hệ thống.
Theo báo cáo cuối 2025:
🔹 Vietcombank cho vay ròng khoảng 201.000 tỷ đồng
🔹 VietinBank khoảng 58.800 tỷ đồng
🔹 BIDV khoảng 39.500 tỷ đồng
Nhóm này có lợi thế cực lớn về huy động dân cư, chi phí vốn thấp và ít phụ thuộc hơn vào dòng vốn nóng.
Trong khi đó, nhóm vay ròng lớn sẽ bị theo dõi sát hơn:
🔸 VPBank: gần 109.000 tỷ đồng
🔸 MB: khoảng 65.000 tỷ đồng
🔸 VIB: khoảng 53.000 tỷ đồng
🔸 MSB: khoảng 35.000 tỷ đồng
🔸 Techcombank: khoảng 30.000 tỷ đồng
Việc vay ròng chưa chắc đã xấu, vì nhiều ngân hàng lớn vẫn có CASA tốt và năng lực quản trị mạnh. Nhưng khi công thức mới áp dụng, họ sẽ phải tăng huy động thị trường 1, phát hành giấy tờ có giá hoặc thậm chí điều chỉnh tốc độ tăng tín dụng.

📍Một chỉ số đáng chú ý hơn là mức độ phụ thuộc vào vốn liên ngân hàng. Các cái tên như SeABank, MSB, PGBank, ABBank và VIB đang có tỷ trọng vốn liên ngân hàng khá cao.
Riêng Nam A Bank cũng là cái tên đáng chú ý khi tỷ trọng nguồn vốn này tăng mạnh trong năm 2025.
🎯 Tóm lại: dự thảo mới không phải cú “siết tín dụng” ngay lập tức như nhiều người lo ngại. Nó giống một bài test để bóc tách xem ngân hàng nào tăng trưởng bằng nền tảng huy động bền vững, ngân hàng nào đang “mượn sức” vốn ngắn hạn để chạy tăng trưởng.
Cuộc chơi sắp tới có thể sẽ không còn là ai tăng tín dụng nhanh hơn… mà là ai có nguồn vốn khỏe hơn, bền hơn và ít phụ thuộc hơn.