[GÓC NHÌN HAY] Tại sao Việt Nam bắt buộc phải giàu lên trong 10 năm tới - Cơ hội cho Việt Nam (Phần 1)

Trong dòng chảy của lịch sử kinh tế thế giới, có những giai đoạn mà một quốc gia chỉ cần duy trì sự ổn định là đủ, nhưng cũng có những khúc quanh mà tốc độ lại mang ý nghĩa sinh tử, nơi mà việc đi chậm hơn một nhịp đồng nghĩa với việc đánh mất vị thế vĩnh viễn. Việt Nam đang đứng chính xác ở khúc quanh đó.

Giai đoạn từ 10 đến 15 năm tới không đơn thuần là một chu kỳ kinh tế thông thường, mà là cửa sổ lịch sử cuối cùng để chúng ta bứt phá. Đây không phải là câu chuyện với những con số GDP vô cảm trên bảng thống kê, cũng không phải là tham vọng chính trị xa vời. Đó là bài toán về sự tồn vong của một cấu trúc xã hội. Nếu không tăng trưởng đủ nhanh trong khoảng thời gian này, Việt Nam sẽ mắc kẹt vĩnh viễn trong cái "bẫy thu nhập trung bình", đối mặt với viễn cảnh một dân tộc "chưa kịp làm giàu đã sớm già nua".

Nhìn sang những người hàng xóm ở Đông Á: Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, chúng ta thấy những tấm gương chói lọi nhưng cũng đầy rẫy những vết xe đổ đau đớn. Họ cung cấp cho Việt Nam một bộ dữ liệu khổng lồ về thời điểm, giới hạn và cả những cái giá đắt đỏ của việc đi sai nhịp điệu nhân khẩu học. Câu hỏi thực sự đặt ra lúc này không phải là chúng ta có muốn tăng trưởng hay không, mà là liệu Việt Nam có đủ quyết tâm và trí tuệ để thực hiện một cuộc đại nhảy vọt về tăng trưởng mà không tự hủy hoại nền tảng xã hội của chính mình hay không?

tctdvn-tai-sao-viet-nam-bat-buoc-phai-giau-len-trong-10-nam-toi-co-hoi-cho-viet-nam-phan-1-1776236324.jpg

I. Cửa sổ nhân khẩu học và lời nguyền "chưa giàu đã già"

Để hiểu tại sao tăng trưởng lại là điều kiện sinh tử, chúng ta phải nhìn vào cấu trúc dân số, biến số quan trọng nhất nhưng lại thường bị xem nhẹ trong các kế hoạch ngắn hạn.

Việt Nam đang ở một điểm giữa nguy hiểm: Chúng ta không còn là một quốc gia nghèo đói cần cứu trợ, nhưng cũng chưa chạm tới ngưỡng cửa của sự thịnh vượng thực sự. Năng suất lao động của chúng ta vẫn còn thấp so với khu vực, trong khi lợi thế về lao động giá rẻ đang dần biến mất. Quan trọng hơn cả, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Điều này có nghĩa là "lợi tức dân số", nguồn nguyên liệu rẻ tiền và dồi dào từng thúc đẩy kinh tế Việt Nam suốt 30 năm qua đang cạn kiệt.

Chúng ta chỉ còn khoảng 10-15 năm trước khi tỷ lệ người phụ thuộc (người già và trẻ em) bắt đầu lấn lướt lực lượng lao động. Nếu trong khoảng thời gian ngắn ngủi này, thu nhập bình quân đầu người không thể bứt phá lên mức thu nhập cao (khoảng trên 12.000-15.000 USD), Việt Nam sẽ không có đủ nguồn lực tài chính để vận hành một hệ thống an sinh xã hội khổng lồ cho người già. Khi đó, gánh nặng thuế và chi phí chăm sóc y tế sẽ đè bẹp sức sáng tạo của thế hệ trẻ, tạo ra một vòng xoáy suy thoái không lối thoát.

Tăng trưởng nhanh lúc này chính là việc "tích lũy mỡ thừa" cho cơ thể quốc gia trước khi bước vào mùa đông của sự già hóa.

II. Bài học từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc

1. Nhật Bản và Hàn Quốc thường được đưa ra làm hình mẫu cho "phép màu Đông Á".

Họ đã làm đúng một việc cực kỳ quan trọng: tận dụng triệt để cửa sổ dân số vàng để tăng trưởng cực nhanh (thường ở mức trên 10% mỗi năm) trong liên tục từ 2-3 thập kỷ. Nhờ vậy, họ đã kịp xây dựng được những đế chế công nghiệp toàn cầu, tích lũy được nguồn ngoại tệ khổng lồ và thiết lập được một tầng lớp trung lưu có trình độ học vấn cao nhất thế giới trước khi dân số bắt đầu suy giảm.

Tuy nhiên, bài học đau đớn mà họ để lại cho Việt Nam không nằm ở giai đoạn tăng trưởng, mà nằm ở giai đoạn sau đó:

+ Họ đã quá say mê với mô hình tăng trưởng dựa trên sự vắt kiệt sức lực con người.

+ Văn hóa làm việc đến kiệt quệ, sự đô thị hóa nén chặt và thị trường hóa mọi khía cạnh của đời sống đã khiến việc sinh con và nuôi dạy một đứa trẻ trở thành một gánh nặng tài chính và tâm lý không thể chịu đựng nổi.

+ Hệ quả là sinh suất của Hàn Quốc và Nhật Bản đã rơi xuống mức thấp kỷ lục, đe dọa sự tồn vong của chính dân tộc họ.

Điểm mấu chốt ở đây là: Nhật Bản và Hàn Quốc không suy thoái vì họ đã từng tăng trưởng nhanh, họ gặp khủng hoảng vì đã không kịp thời điều chỉnh mô hình xã hội sau khi đã đạt được mục tiêu kinh tế. Họ vẫn giàu, thậm chí là rất giàu, nhưng họ đang già đi trong sự cô độc. Việt Nam cần học cách đạt được tốc độ của họ, nhưng phải thông minh hơn trong việc bảo vệ cấu trúc gia đình và đời sống tinh thần của người lao động.

2. Khác với hai người láng giềng trên, Trung Quốc hiện nay là một lời cảnh báo trực diện và khắc nghiệt hơn cho Việt Nam.

Trung Quốc đang đối mặt với một kịch bản tồi tệ: dân số bắt đầu giảm ngay khi quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa chưa hoàn tất. Đây chính là trạng thái "chưa giàu đã già" mà chúng ta đang lo sợ.

Giai đoạn 2020 - 2035 của Trung Quốc cho thấy: khi cửa sổ nhân khẩu học khép lại, mọi chính sách kinh tế đều trở nên kém hiệu quả, những khoản đầu tư khổng lồ vào hạ tầng và bất động sản từng tạo ra tăng trưởng thần kỳ nay trở thành những cục nợ xấu khổng lồ. Sức tiêu dùng nội địa yếu ớt do người dân phải lo tích lũy cho tuổi già và chi trả những khoản nợ nhà đất. Trung Quốc không thiếu công nghệ, không thiếu tiền, nhưng họ đang thiếu thời gian nhân khẩu học.

Nếu Việt Nam để lỡ 10 năm tới, chúng ta sẽ rơi vào quỹ đạo giống Trung Quốc nhưng ở một vị thế tệ hơn nhiều: chúng ta nghèo hơn họ, công nghệ yếu hơn họ và sức chống chịu của nền kinh tế cũng kém hơn. Khi đó, mọi nỗ lực cải cách đều sẽ bị vô hiệu hóa bởi sức nặng của một dân số già nua và một nền kinh tế thiếu động lực nội sinh.

Nguồn: Tạo lập chứng khoán Việt

CÒN TIẾP PHẦN SAU