🏦 Mức phí tại một số ngân hàng lớn
-
VietinBank
-
Không đăng ký eBanking: 3.000đ/tháng
-
Tài khoản không hoạt động: 10.000đ/tháng
-
-
Vietcombank
-
Tài khoản thường: 10.000đ/tháng
-
Đồng chủ sở hữu: 200.000đ/năm
-
-
BIDV (tính theo số dư bình quân)
-
< 2 triệu: 5.000đ/tháng
-
2–10 triệu: 3.000đ/tháng
-
≥ 10 triệu: Miễn phí
-
-
Sacombank
-
Số dư ≥ 500.000đ: Miễn phí
-
< 500.000đ: 6.000đ/tháng
-
Tài khoản thứ 4 trở lên: 100.000đ/tháng
-
Tài khoản nhận lương: Năm đầu miễn phí, từ năm 2 thu 10.000đ/tháng nếu số dư <100.000đ
-
-
VPBank
-
Số dư < 2 triệu: 10.000đ/tháng
-
≥ 2 triệu: Miễn phí
-
-
MB
-
Giữ tối thiểu 50.000đ: Miễn phí
-
-
LPBank
-
< 50.000đ: 5.000đ/tháng
-
≥ 50.000đ: Miễn phí
-
-
BVBank
-
< 50.000đ: 10.000đ/tháng
-
≥ 50.000đ: Miễn phí
-
-
TPBank
-
Tài khoản thường: 8.000đ/tháng
-
(Lưu ý: Tất cả mức phí chưa bao gồm VAT)
🆓 Một số ngân hàng miễn phí hoàn toàn
Nhóm ngân hàng “chiều khách” theo chiến lược số hóa gồm:
ACB, VIB, Techcombank – không thu bất kỳ phí quản lý tài khoản nào. 🔥
📌 Xu hướng chung
-
Ngân hàng yêu cầu duy trì số dư tối thiểu để được miễn phí.
-
Một số nhà băng tăng điều kiện hoặc điều chỉnh mức phí theo số dư.
-
Nhóm ngân hàng số hướng tới miễn phí toàn diện để hút khách.