Sức khỏe tài chính 20 ‘ông lớn’ BĐS: Ai đang an toàn, ai chạm vùng rủi ro?

Giữa lúc lãi suất duy trì đáy và dòng vốn đang mở khóa, sức khỏe tài chính của 20 doanh nghiệp BĐS lớn nhất cho thấy sự chênh lệch mạnh về đòn bẩy – thanh khoản – khả năng kiểm soát nợ sau giai đoạn tái cơ cấu.
tctdvn-ton-kho-tang-cao-cac-ong-lon-bat-dong-san-om-hang-cho-thoi-1762417021.png

💵 Vốn rót trở lại thị trường: tín dụng & trái phiếu cùng tăng tốc

  • Tín dụng BĐS đạt 4,1 triệu tỷ đồng tính đến 31/8, chiếm 22–23% tổng dư nợ; riêng cho vay kinh doanh BĐS tăng hơn 10% so với cuối tháng 5.

  • Giai đoạn 2021–2024, tín dụng BĐS tăng bình quân 18%/năm; 8 tháng đầu năm 2025 tăng gần 19% so với cuối 2024.

  • Trái phiếu BĐS huy động 67.858 tỷ đồng trong 9 tháng 2025 (+21% YoY), chủ yếu dùng để cơ cấu lại nợđáo hạn.

  • Nhiều doanh nghiệp tăng tốc phát hành cổ phiếu – hoán đổi nợ, giảm áp lực vay ngắn hạn.

🧱 Đòn bẩy tài chính: đang hạ nhiệt nhưng chênh lệch rất rõ

Tỷ lệ nợ phải trả/tổng tài sản của top 20 dao động 12–71%, trung vị 45%.

🔺 Nhóm đòn bẩy cao

  • Novaland: 70,9% – tài sản chủ yếu là chi phí dở dang & hợp tác đầu tư tại đại đô thị.

  • Becamex IDC, Kinh Bắc City: ~58% – đặc thù chi phí hạ tầng KCN lớn trước khi ghi nhận doanh thu.

  • Sunshine Group, Phát Đạt, Văn Phú: 50–56% – vốn dồn vào dự án đang triển khai.

🔸 Nhóm trung bình – vận hành ổn

  • Vinhomes, Sunshine Homes: 40–45% – vòng quay vốn ngắn, bàn giao đều.

  • Vincom Retail: 24,8% – dòng tiền thuê mặt bằng ổn định, ít dùng vay ngắn hạn.

📉 So với 2024: nhiều doanh nghiệp giảm tỷ lệ nợ nhờ lãi suất trung/dài hạn giảm 150–200 điểm cơ bản và tái cơ cấu kỳ hạn vay.

Tỷ lệ nợ phải trả điều chỉnh trên tổng tài sản của 20 doanh nghiệp bất động sản lớn nhất.

💸 Nợ vay ròng: xu hướng thu hẹp tiếp diễn

Tỷ lệ nợ vay ròng/vốn chủ sở hữu dao động 0–1,44 lần, trung vị 0,45 lần.

🔺 Nhóm đòn bẩy ròng cao nhất

  • Sunshine Group: 1,44 lần

  • Novaland: 1,19 lần

  • Văn Phú: 1,10 lần
    → Vốn chủ yếu nằm trong hàng tồn kho & chi phí dở dang; dòng tiền bán hàng chưa kịp thu.

🔸 Nhóm trung bình (0,4–0,6 lần)

Sunshine Homes, Taseco Land, Phát Đạt, Idico – duy trì cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ.

🟢 Nhóm thấp

Vinhomes, Khang Điền, Nam Long, SJ Group, DIC Corp, Sonadezi, Đất Xanh, Vincom Retail.

  • CEO Group: âm 0,05 lần – tiền mặt & đầu tư ngắn hạn vượt nợ vay.

Tỷ lệ nợ ròng trên vốn chủ sở hữu của 20 doanh nghiệp bất động sản lớn nhất.

💧 Thanh khoản: khoảng cách “khổng lồ” giữa các doanh nghiệp

Tỷ lệ tiền mặt/nợ vay ngắn hạn: 0,1 – 128 lần (!)

🟩 Nhóm thanh khoản cực mạnh

  • Vincom Retail: 128,2 lần – gần như không vay ngắn hạn.

  • CEO Group: 9,5 lần – duy trì dự trữ tiền cao.

  • Kinh Bắc City: 3,6 lần

  • Nam Long: 2,3Sonadezi: 2,0

🟨 Nhóm trung bình (1–2 lần)

Đất Xanh, DIC Corp, Khang Điền, SJ Group, Vinhomes.

🟥 Nhóm dưới 1 lần – rủi ro thanh khoản

Idico, Taseco Land, Becamex IDC, Sunshine Group, Sài Gòn VRG, Văn Phú, Novaland, Phát Đạt.

  • Novaland: chỉ 0,12 lần – tiền mặt 3.800 tỷ vs nợ vay ngắn hạn 32.000 tỷ.

Tỷ lệ tiền mặt trên nợ vay ngắn hạn của 20 doanh nghiệp bất động sản lớn nhất. Ghi chú: Trục tung được giới hạn ở 20 lần; các giá trị vượt quá ngưỡng (như Vincom Retail ~128,2 lần) được cắt và đánh dấu ký hiệu “+”.

🚨 “3 làn ranh đỏ”: Hơn nửa doanh nghiệp đã vượt ngưỡng an toàn

  • Số doanh nghiệp đạt cả 3 tiêu chí an toàn tăng từ 7 → 11.

  • 6 doanh nghiệp vi phạm 1 tiêu chí; 2 doanh nghiệp vi phạm 2 tiêu chí.

  • Nhóm đạt chuẩn gồm các doanh nghiệp có dòng tiền thuê ổn định hoặc quỹ đất pháp lý hoàn chỉnh, ít vay ngắn hạn.

❗ Novaland tiếp tục là doanh nghiệp duy nhất vi phạm cả 3 tiêu chí trong 2 năm liên tiếp

  • Đòn bẩy quanh 70%

  • Nợ ròng/vốn chủ >1 lần

  • Thanh khoản 0,1 lần
    → Áp lực tái cấu trúc vẫn rất lớn dù đã hoán đổi nợ, thoái vốn dự án.

Áp dụng bộ tiêu chí “3 làn ranh đỏ” đối với 20 doanh nghiệp bất động sản lớn nhất. Ghi chú: Tiêu chí “3 làn ranh đỏ” được tính toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và phương pháp phân loại của Trung Quốc.