Theo chuyên gia dinh dưỡng Gu Chuanling (Trung Quốc), muốn chọn thịt ngon và phù hợp, có thể chú ý một số điểm sau.
👀 4 dấu hiệu nhận biết thịt tươi
Thịt tươi thường có bề mặt không nhớt dính, khi ấn tay có độ đàn hồi tốt, không để lại vết lõm lâu.
Màu thịt nên đỏ tươi tự nhiên, phần mỡ trắng, có độ bóng. Khi chọn nên quan sát dưới ánh sáng tự nhiên vì đèn tại quầy có thể khiến màu thịt trông bắt mắt hơn.
Đặc biệt, thịt không nên có mùi ôi, chua hoặc mùi hóa chất bất thường. Với thịt đóng gói, đông lạnh, cần kiểm tra kỹ hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản.
🥩 Muốn ít mỡ, nên chọn phần nào?
Thịt thăn, nạc chân trước và nạc chân sau thuộc nhóm có lượng mỡ thấp, không quá 6g/100g. Trong đó, nạc chân sau chỉ khoảng 3,4g chất béo/100g.
Ngược lại, ba chỉ và cổ heo có thể chứa trên 20g chất béo/100g, phù hợp hơn khi muốn món ăn có độ béo, mềm.
💪 Muốn nhiều protein thì sao?
Nạc chân trước, thịt thăn và nạc chân sau đều có hàm lượng protein tương đối cao, phần lớn trên 20g/100g.
Nạc chân sau còn có hàm lượng kali khoảng 406mg/100g. Trong khi đó, thịt thăn và chân trước được đánh giá có lượng sắt tương đối cao trong các phần thịt phổ biến.
👶 Nhà có trẻ nhỏ có thể chọn thăn nhỏ
Thăn nhỏ là một trong những phần mềm nhất của con lợn, dễ thái lát, băm nhỏ hoặc dùng nấu cháo. Phần này cũng chứa protein, sắt, kẽm và vitamin B1.
Nếu ưu tiên chế độ ăn ít chất béo, có thể cân nhắc thịt thăn hoặc nạc chân sau.
🔥 Nướng, áp chảo muốn mềm béo hơn?
Thịt vai hoặc cổ lợn có lượng mỡ cao hơn thịt thăn và thịt đùi nên thường cho kết cấu mềm, béo hơn khi nướng.
Còn ba chỉ là phần nhiều mỡ, nên cân đối tần suất và khẩu phần nếu đang kiểm soát lượng chất béo trong chế độ ăn.
👉 Tóm lại, không có phần thịt lợn nào “bổ nhất” cho tất cả mọi người. Quan trọng là chọn thịt tươi và chọn đúng phần thịt theo món ăn cũng như nhu cầu dinh dưỡng.
Nguồn và ảnh: Sohu, Health GVM