Tại công điện ban hành ngày 8/2, Thủ tướng nhấn mạnh Ngân hàng Nhà nước cần sớm hoàn tất nghiên cứu việc thành lập sàn hoặc sở giao dịch vàng quốc gia, không để tình trạng chậm trễ kéo dài. Song song đó, cơ quan quản lý tiền tệ phải có đề xuất cụ thể về cơ chế thu hút nguồn ngoại tệ, vàng miếng đang nằm trong dân cư vào hệ thống tài chính – ngân hàng.
“Kho vàng” trong dân vẫn chưa được đánh thức
Theo dữ liệu của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia tiêu thụ vàng cao nhất Đông Nam Á, với bình quân khoảng 55 tấn vàng mỗi năm, vượt Thái Lan và Indonesia. Đặc biệt, năm 2022, Việt Nam còn được đánh giá là quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhu cầu vàng cao nhất khu vực.
Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng phần lớn lượng vàng này vẫn nằm yên trong két sắt của người dân, chưa được chuyển hóa thành nguồn vốn cho nền kinh tế. Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng cao, ổn định vĩ mô và bảo đảm các cân đối lớn, đây được xem là nguồn lực “khổng lồ nhưng ngủ yên”.

Không thể dùng mệnh lệnh hành chính
Nhiều chuyên gia cảnh báo, việc huy động vàng trong dân cần lộ trình thận trọng, tránh các biện pháp hành chính cứng nhắc gây xáo trộn thị trường và tâm lý xã hội.
Trước mắt, Nhà nước được khuyến nghị tập trung vào:
-
Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế điều tiết thị trường vàng
-
Chuẩn hóa các công cụ tài chính gắn với vàng
-
Phát triển hạ tầng giao dịch – lưu ký – giám sát
-
Tăng cường minh bạch thông tin để củng cố niềm tin của người dân
Về dài hạn, để thay đổi thói quen nắm giữ vàng miếng, cần phát triển các sản phẩm tài chính bảo chứng bằng vàng, dễ giao dịch và có tính thanh khoản cao, như trái phiếu vàng, chứng chỉ vàng số hóa, cho phép quy đổi sang vàng vật chất bất cứ lúc nào – mô hình đã được áp dụng tại một số quốc gia như Ấn Độ.
Điều hành đồng bộ tiền tệ – tài khóa
Trong công điện, Thủ tướng cũng yêu cầu Bộ Tài chính điều hành chính sách tài khóa mở rộng hợp lý, phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ; đồng thời đẩy mạnh huy động nguồn lực trong và ngoài nước, phát triển thị trường vốn, thu hút FDI, tạo kênh vốn trung – dài hạn cho nền kinh tế.
Ngân hàng Nhà nước được giao nhiệm vụ điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, bám sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, lãi suất, tránh gây “sốc” cho thị trường; kiểm soát tăng trưởng tín dụng hợp lý, hướng dòng vốn vào sản xuất – kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời kiểm soát chặt rủi ro.