Lãi suất thấp kích tín dụng, nhưng bào mòn NIM
Năm 2025 đánh dấu giai đoạn tín dụng được thúc đẩy mạnh mẽ trong bối cảnh mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp kéo dài. Dư nợ toàn hệ thống tăng nhanh, hỗ trợ sản xuất – kinh doanh và giúp kinh tế duy trì đà hồi phục. Tuy nhiên, chính môi trường lãi suất thấp này lại tạo áp lực lớn lên biên lãi ròng (NIM) – chỉ số then chốt phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
Theo Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay bình quân đã giảm sâu từ năm 2023 và duy trì quanh vùng 6,5 – 9%/năm trong suốt 2024–2025. Dù giúp kích cầu tín dụng, việc “neo” lãi suất đầu ra khiến dư địa mở rộng NIM ngày càng hạn hẹp.
Ở chiều ngược lại, lãi suất huy động bắt đầu chịu sức ép tăng trở lại khi mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 được đặt ở mức khoảng 15%, trong khi tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) tại nhiều ngân hàng tiệm cận ngưỡng cao. Điều này khiến chi phí vốn (COF) có xu hướng nhích lên, tạo thế “gọng kìm” lên NIM.
Hệ quả là NIM toàn ngành quý IV/2025 chỉ còn khoảng 3,03%, giảm mạnh so với mức 3,36% cùng kỳ năm trước và kéo dài xu hướng suy giảm suốt 3 năm liên tiếp.
NIM giảm không đồng đều giữa các nhóm ngân hàng
Sự suy giảm NIM diễn ra không đồng đều.
-
Nhóm ngân hàng quốc doanh ghi nhận NIM thấp nhất, chỉ khoảng 2,40%, do phải duy trì lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ tăng trưởng quy mô lớn.
-
Nhóm ngân hàng bán lẻ chịu tác động mạnh nhất, khi NIM giảm từ 4,26% xuống còn 3,74% trong năm 2025. Việc cầu tín dụng tiêu dùng phục hồi chậm, trong khi cạnh tranh lãi suất gay gắt, khiến hiệu quả sinh lời suy yếu rõ rệt.
-
Nhóm ngân hàng bán buôn cũng giảm NIM, nhưng mức độ nhẹ hơn, nhờ danh mục cho vay doanh nghiệp lớn có khả năng kiểm soát rủi ro và chi phí tốt hơn.

Khi hệ sinh thái tạo ra khác biệt
Trong bối cảnh NIM suy giảm trên diện rộng, lợi thế không còn nằm ở quy mô tín dụng, mà dịch chuyển sang chất lượng hệ sinh thái và khả năng tạo thu nhập ngoài lãi.
Dữ liệu cho thấy, phần lớn ngân hàng bán lẻ thuần túy ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận thấp, thậm chí suy giảm. ACB, VIB, TPB đều chứng kiến NIM giảm mạnh (0,4–0,7 điểm %), trong khi lợi nhuận gần như đi ngang hoặc giảm. Điều này phản ánh giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào tín dụng cá nhân trong bối cảnh tiêu dùng phục hồi chậm.
Ngược lại, các ngân hàng sở hữu hệ sinh thái tài chính – tiêu dùng lớn như VPBank, MB và Techcombank cho thấy khả năng chống chịu vượt trội.
-
VPBank dù NIM giảm hơn 0,5 điểm %, vẫn ghi nhận lợi nhuận tăng tới 53%, cao nhất toàn ngành, nhờ đóng góp lớn từ tài chính tiêu dùng, bảo hiểm, chứng khoán và nền tảng số.
-
MB và Techcombank duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận lần lượt 19% và 18%, bất chấp NIM suy giảm. Điểm chung của hai ngân hàng này là CASA cao, tệp khách hàng lớn, gắn bó lâu dài và khả năng bán chéo sản phẩm hiệu quả.

Ngay cả ngân hàng quốc doanh cũng phân hóa
Sự khác biệt về hệ sinh thái còn thể hiện rõ trong nhóm quốc doanh. Trong khi Vietcombank chỉ tăng lợi nhuận khoảng 4%, thì VietinBank ghi nhận mức tăng tới 37%, dù NIM đều giảm tương đương.
Lợi thế của VietinBank đến từ mạng lưới khách hàng doanh nghiệp lớn, chuỗi cung ứng FDI và hệ sinh thái thanh toán gắn với khu vực doanh nghiệp nhà nước. Nhờ đó, thu nhập phí và dịch vụ tăng mạnh, bù đắp hiệu quả cho phần suy giảm từ hoạt động tín dụng truyền thống.
Phân hóa là xu hướng chủ đạo
Tổng thể, bức tranh ngân hàng năm 2025 cho thấy một thông điệp rõ ràng:
-
Ngân hàng phụ thuộc lớn vào tín dụng truyền thống đang chịu áp lực kép từ NIM thu hẹp và cầu tín dụng yếu.
-
Ngân hàng sở hữu hệ sinh thái mạnh có khả năng thích ứng tốt hơn, nhờ tối ưu chi phí vốn, duy trì CASA cao và mở rộng nguồn thu ngoài lãi.
Trong chu kỳ lãi suất thấp – cạnh tranh cao hiện nay, hệ sinh thái khách hàng và dịch vụ đang dần trở thành yếu tố quyết định vị thế và tăng trưởng lợi nhuận của các ngân hàng, thay thế cho mô hình tăng trưởng dựa thuần vào mở rộng dư nợ.